The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ôi cuộc đời tiếng Anh là gì?

ôi cuộc đời tiếng Anh là oh life /əʊ laɪf/. Thán từ thể hiện cảm xúc tiếc nuối hoặc mệt mỏi về cuộc sống.

Hình minh hoạ "ôi cuộc đời" tiếng Anh là "oh life"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

oh life

Thán từ
/əʊ laɪf/

Ví dụ câu với ôi cuộc đời / oh life

  1. 1

    Ôi cuộc đời, sao lại khó khăn thế này!

    Oh life, why is it so hard!

  2. 2

    Ôi cuộc đời, tôi chỉ muốn yên bình thôi.

    Oh life, I just want peace.

Ghi chú dùng từ ôi cuộc đời

Diễn tả cảm xúc về cuộc sống, thường dùng khi cảm thấy mệt mỏi hoặc tiếc nuối. Các từ liên quan: 'life' (cuộc sống), 'existence' (sự tồn tại), 'destiny' (số phận).

Video minh hoạ ôi cuộc đời

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ôi cuộc đời

Câu hỏi thường gặp về "ôi cuộc đời"

Ôi cuộc đời tiếng Anh là gì?

Ôi cuộc đời tiếng Anh là "oh life" (thán từ), nghĩa là: Thán từ thể hiện cảm xúc tiếc nuối hoặc mệt mỏi về cuộc sống.

"oh life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"oh life" nghĩa tiếng Việt là "ôi cuộc đời". Diễn tả cảm xúc về cuộc sống, thường dùng khi cảm thấy mệt mỏi hoặc tiếc nuối.

Phát âm "oh life" như thế nào?

"oh life" có phiên âm IPA /əʊ laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "oh life"?

Oh life, why is it so hard! — Ôi cuộc đời, sao lại khó khăn thế này!