Tiếng Việt
Ốm mòn tiếng Anh là gì?
ốm mòn tiếng Anh là wasting away /ˈweɪstɪŋ əˈweɪ/. Suy yếu, gầy yếu do bệnh tật hoặc thiếu dinh dưỡng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wasting away
Ví dụ câu với ốm mòn / wasting away
- 1
Anh ấy bắt đầu ốm mòn vì bệnh nặng.
He started wasting away due to a serious illness.
- 2
Cô ấy trông ốm mòn sau khi bị bệnh kéo dài.
She looked wasting away after a prolonged illness.
Ghi chú dùng từ ốm mòn
Thuật ngữ này mô tả tình trạng gầy yếu do bệnh hoặc thiếu dinh dưỡng. Các từ liên quan gồm 'emaciated' (gầy còm), 'debilitated' (mệt mỏi, yếu ớt), 'atrophy' ( teo lại).
Video minh hoạ ốm mòn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ốm mòn
Câu hỏi thường gặp về "ốm mòn"
Ốm mòn tiếng Anh là gì?
Ốm mòn tiếng Anh là "wasting away" (cụm từ), nghĩa là: Suy yếu, gầy yếu do bệnh tật hoặc thiếu dinh dưỡng.
"wasting away" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wasting away" nghĩa tiếng Việt là "ốm mòn". Thuật ngữ này mô tả tình trạng gầy yếu do bệnh hoặc thiếu dinh dưỡng.
Phát âm "wasting away" như thế nào?
"wasting away" có phiên âm IPA /ˈweɪstɪŋ əˈweɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wasting away"?
He started wasting away due to a serious illness. — Anh ấy bắt đầu ốm mòn vì bệnh nặng.