The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ống chích tiếng Anh là gì?

Ống chích tiếng Anh là Syringe /sɪˈrɪndʒ/. Ống nhỏ dùng để tiêm thuốc hoặc lấy mẫu máu.

Hình minh hoạ "Ống chích" tiếng Anh là "Syringe"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Syringe

Danh từ
/sɪˈrɪndʒ/

Ví dụ câu với Ống chích / Syringe

  1. 1

    Bác sĩ đã dùng ống chích để tiêm vaccine cho bệnh nhân.

    The nurse drew blood using a syringe.

  2. 2

    Hãy cẩn thận khi sử dụng ống chích để tránh bị kim đâm.

    Be careful when handling a syringe to avoid needle sticks.

Ghi chú dùng từ Ống chích

Ống chích là dụng cụ y tế dùng để tiêm hoặc hút dịch. Các từ liên quan: kim tiêm (needle), thuốc tiêm (injectable drug), tiêm (injection).

Video minh hoạ Ống chích

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Ống chích

Câu hỏi thường gặp về "Ống chích"

Ống chích tiếng Anh là gì?

Ống chích tiếng Anh là "Syringe" (danh từ), nghĩa là: Ống nhỏ dùng để tiêm thuốc hoặc lấy mẫu máu.

"Syringe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Syringe" nghĩa tiếng Việt là "Ống chích". Ống chích là dụng cụ y tế dùng để tiêm hoặc hút dịch.

Phát âm "Syringe" như thế nào?

"Syringe" có phiên âm IPA /sɪˈrɪndʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Syringe"?

The nurse drew blood using a syringe. — Bác sĩ đã dùng ống chích để tiêm vaccine cho bệnh nhân.