The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ống cuộn cước tiếng Anh là gì?

Ống cuộn cước tiếng Anh là Reel pipe /riːl paɪp/. Ống dùng để cuộn dây cước hoặc dây điện, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa.

Hình minh hoạ "Ống cuộn cước" tiếng Anh là "Reel pipe"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Reel pipe

Danh từ
/riːl paɪp/

Ví dụ câu với Ống cuộn cước / Reel pipe

  1. 1

    Anh ấy đã mua một ống cuộn cước để lắp đặt hệ thống dây điện trong nhà.

    He bought a reel pipe to install the electrical wiring system in the house.

  2. 2

    Ống cuộn cước này rất dễ di chuyển và sử dụng.

    This reel pipe is very easy to move and use.

Ghi chú dùng từ Ống cuộn cước

Ống cuộn cước là loại ống dùng để chứa dây cước hoặc dây điện, giúp dễ dàng quản lý và vận chuyển. Các thuật ngữ liên quan: 'cable reel' (bánh xe cáp), 'conduit' (ống dẫn), 'spool' (cuộn dây).

Video minh hoạ Ống cuộn cước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Ống cuộn cước

Câu hỏi thường gặp về "Ống cuộn cước"

Ống cuộn cước tiếng Anh là gì?

Ống cuộn cước tiếng Anh là "Reel pipe" (danh từ), nghĩa là: Ống dùng để cuộn dây cước hoặc dây điện, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa.

"Reel pipe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Reel pipe" nghĩa tiếng Việt là "Ống cuộn cước". Ống cuộn cước là loại ống dùng để chứa dây cước hoặc dây điện, giúp dễ dàng quản lý và vận chuyển.

Phát âm "Reel pipe" như thế nào?

"Reel pipe" có phiên âm IPA /riːl paɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Reel pipe"?

He bought a reel pipe to install the electrical wiring system in the house. — Anh ấy đã mua một ống cuộn cước để lắp đặt hệ thống dây điện trong nhà.