The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ống cuộn tiếng Anh là gì?

Ống cuộn tiếng Anh là Coiled pipe /kɔɪld paɪp/. Ống dài được uốn thành hình xoắn hoặc vòng tròn, thường dùng để dẫn chất lỏng hoặc khí.

Hình minh hoạ "Ống cuộn" tiếng Anh là "Coiled pipe"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Coiled pipe

Danh từ
/kɔɪld paɪp/

Ví dụ câu với Ống cuộn / Coiled pipe

  1. 1

    Ống cuộn này được sử dụng trong hệ thống làm lạnh để dẫn chất làm lạnh.

    This coiled pipe is used in the cooling system to carry refrigerant.

  2. 2

    Kỹ thuật viên kiểm tra ống cuộn để đảm bảo không có rò rỉ.

    The technician checked the coiled pipe for leaks.

Ghi chú dùng từ Ống cuộn

Ống cuộn là loại ống dài được uốn thành vòng, thường dùng trong hệ thống dẫn chất lỏng hoặc khí. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'pipe' (ống), 'hose' (dây dẫn), và 'tube' (ống nhỏ).

Video minh hoạ Ống cuộn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Ống cuộn

Câu hỏi thường gặp về "Ống cuộn"

Ống cuộn tiếng Anh là gì?

Ống cuộn tiếng Anh là "Coiled pipe" (danh từ), nghĩa là: Ống dài được uốn thành hình xoắn hoặc vòng tròn, thường dùng để dẫn chất lỏng hoặc khí.

"Coiled pipe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Coiled pipe" nghĩa tiếng Việt là "Ống cuộn". Ống cuộn là loại ống dài được uốn thành vòng, thường dùng trong hệ thống dẫn chất lỏng hoặc khí.

Phát âm "Coiled pipe" như thế nào?

"Coiled pipe" có phiên âm IPA /kɔɪld paɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Coiled pipe"?

This coiled pipe is used in the cooling system to carry refrigerant. — Ống cuộn này được sử dụng trong hệ thống làm lạnh để dẫn chất làm lạnh.