Tiếng Việt
Ống đồng máy lạnh tiếng Anh là gì?
ống đồng máy lạnh tiếng Anh là air conditioning copper pipe /ɛr kənˈdɪʃənɪŋ ˈkɑpər paɪp/. ống đồng dùng trong hệ thống điều hòa không khí để dẫn khí lạnh hoặc chất làm lạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
air conditioning copper pipe
Ví dụ câu với ống đồng máy lạnh / air conditioning copper pipe
- 1
Kỹ thuật viên đã thay ống đồng máy lạnh mới để sửa chữa hệ thống.
The technician replaced the air conditioning copper pipe to repair the system.
- 2
Ống đồng máy lạnh cần được bảo vệ khỏi bị ăn mòn.
The air conditioning copper pipe needs to be protected from corrosion.
Ghi chú dùng từ ống đồng máy lạnh
Ống đồng máy lạnh là thành phần quan trọng trong hệ thống điều hòa, giúp dẫn chất làm lạnh. Các thuật ngữ liên quan: 'pipe' (ống), 'refrigerant' (chất làm lạnh), 'installation' (lắp đặt).
Video minh hoạ ống đồng máy lạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ống đồng máy lạnh
Câu hỏi thường gặp về "ống đồng máy lạnh"
Ống đồng máy lạnh tiếng Anh là gì?
Ống đồng máy lạnh tiếng Anh là "air conditioning copper pipe" (danh từ), nghĩa là: ống đồng dùng trong hệ thống điều hòa không khí để dẫn khí lạnh hoặc chất làm lạnh.
"air conditioning copper pipe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"air conditioning copper pipe" nghĩa tiếng Việt là "ống đồng máy lạnh". Ống đồng máy lạnh là thành phần quan trọng trong hệ thống điều hòa, giúp dẫn chất làm lạnh.
Phát âm "air conditioning copper pipe" như thế nào?
"air conditioning copper pipe" có phiên âm IPA /ɛr kənˈdɪʃənɪŋ ˈkɑpər paɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "air conditioning copper pipe"?
The technician replaced the air conditioning copper pipe to repair the system. — Kỹ thuật viên đã thay ống đồng máy lạnh mới để sửa chữa hệ thống.