Tiếng Việt
Ong nghệ tiếng Anh là gì?
ong nghệ tiếng Anh là bumblebee /ˈbʌmbəlbiː/. Con ong nhỏ, thường bay quanh các bông hoa để thụ phấn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bumblebee
Ví dụ câu với ong nghệ / bumblebee
- 1
Con ong nghệ bay từ hoa này sang hoa khác để thụ phấn.
The bumblebee collects nectar from the flowers.
- 2
Ong nghệ giúp thụ phấn cho các cây trồng trong vườn.
Bumblebees are important pollinators for many plants.
Ghi chú dùng từ ong nghệ
Ong nghệ là loại côn trùng thuộc họ Apidae, có kích thước lớn hơn ong mật. Các từ liên quan: 'pollination' (thụ phấn), 'nectar' (phấn hoa), 'honey' (mật ong).
Video minh hoạ ong nghệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ong nghệ
Câu hỏi thường gặp về "ong nghệ"
Ong nghệ tiếng Anh là gì?
Ong nghệ tiếng Anh là "bumblebee" (danh từ), nghĩa là: Con ong nhỏ, thường bay quanh các bông hoa để thụ phấn.
"bumblebee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bumblebee" nghĩa tiếng Việt là "ong nghệ". Ong nghệ là loại côn trùng thuộc họ Apidae, có kích thước lớn hơn ong mật.
Phát âm "bumblebee" như thế nào?
"bumblebee" có phiên âm IPA /ˈbʌmbəlbiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bumblebee"?
The bumblebee collects nectar from the flowers. — Con ong nghệ bay từ hoa này sang hoa khác để thụ phấn.