Tiếng Việt
Ống gió mềm tiếng Anh là gì?
Ống gió mềm tiếng Anh là Flexible duct /ˈflɛksɪbəl dʌkt/. Ống dẫn khí hoặc không khí linh hoạt, thường dùng trong hệ thống điều hòa không khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Flexible duct
Ví dụ câu với Ống gió mềm / Flexible duct
- 1
The technician installed a flexible duct to connect the air conditioning unit.
Kỹ thuật viên đã lắp ống gió mềm để kết nối với hệ thống điều hòa.
- 2
Flexible ducts are easy to install in tight spaces.
Ống gió mềm dễ lắp đặt trong những không gian chật hẹp.
Ghi chú dùng từ Ống gió mềm
Ống gió mềm là loại ống dẫn khí linh hoạt, dễ uốn cong, thường dùng trong hệ thống HVAC. Các thuật ngữ liên quan: 'duct' (ống dẫn), 'HVAC' (hệ thống điều hòa không khí và thông gió), 'air conditioning' (điều hòa không khí).
Video minh hoạ Ống gió mềm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ống gió mềm
Câu hỏi thường gặp về "Ống gió mềm"
Ống gió mềm tiếng Anh là gì?
Ống gió mềm tiếng Anh là "Flexible duct" (danh từ), nghĩa là: Ống dẫn khí hoặc không khí linh hoạt, thường dùng trong hệ thống điều hòa không khí.
"Flexible duct" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Flexible duct" nghĩa tiếng Việt là "Ống gió mềm". Ống gió mềm là loại ống dẫn khí linh hoạt, dễ uốn cong, thường dùng trong hệ thống HVAC.
Phát âm "Flexible duct" như thế nào?
"Flexible duct" có phiên âm IPA /ˈflɛksɪbəl dʌkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Flexible duct"?
Kỹ thuật viên đã lắp ống gió mềm để kết nối với hệ thống điều hòa. — The technician installed a flexible duct to connect the air conditioning unit.