Tiếng Việt
Ống mật tiếng Anh là gì?
ống mật tiếng Anh là bile duct /baɪl dʌkt/. Ống dẫn mật là ống trong cơ thể người dẫn mật từ túi mật đến ruột non.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bile duct
Ví dụ câu với ống mật / bile duct
- 1
The surgeon examined the bile duct during the operation.
Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra ống mật trong cuộc phẫu thuật.
- 2
Blockage in the bile duct can cause jaundice.
Tắc nghẽn trong ống mật có thể gây vàng da.
Ghi chú dùng từ ống mật
Ống mật là phần quan trọng trong hệ tiêu hóa, giúp dẫn mật từ gan và túi mật đến ruột. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'gan' (liver), 'túi mật' (gallbladder), và 'dịch mật' (bile).
Video minh hoạ ống mật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ống mật
Câu hỏi thường gặp về "ống mật"
Ống mật tiếng Anh là gì?
Ống mật tiếng Anh là "bile duct" (danh từ), nghĩa là: Ống dẫn mật là ống trong cơ thể người dẫn mật từ túi mật đến ruột non.
"bile duct" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bile duct" nghĩa tiếng Việt là "ống mật". Ống mật là phần quan trọng trong hệ tiêu hóa, giúp dẫn mật từ gan và túi mật đến ruột.
Phát âm "bile duct" như thế nào?
"bile duct" có phiên âm IPA /baɪl dʌkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bile duct"?
Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra ống mật trong cuộc phẫu thuật. — The surgeon examined the bile duct during the operation.