Tiếng Việt
Ống mật chủ tiếng Anh là gì?
ống mật chủ tiếng Anh là Common bile duct /ˈkɒmən baɪl dʌkt/. Ống dẫn chính dẫn mật từ túi mật và gan đến ruột non.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Common bile duct
Ví dụ câu với ống mật chủ / Common bile duct
- 1
Ống mật chủ bị tắc nghẽn có thể gây vàng da.
Blockage of the common bile duct can cause jaundice.
- 2
Bác sĩ kiểm tra ống mật chủ để chẩn đoán bệnh gan.
The doctor examines the common bile duct to diagnose liver disease.
Ghi chú dùng từ ống mật chủ
Ống mật chủ là phần quan trọng trong hệ tiêu hóa, giúp dẫn mật từ gan và túi mật đến ruột non. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'gan' (liver), 'túi mật' (gallbladder), và 'dịch mật' (bile).
Video minh hoạ ống mật chủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ống mật chủ
Câu hỏi thường gặp về "ống mật chủ"
Ống mật chủ tiếng Anh là gì?
Ống mật chủ tiếng Anh là "Common bile duct" (danh từ), nghĩa là: Ống dẫn chính dẫn mật từ túi mật và gan đến ruột non.
"Common bile duct" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Common bile duct" nghĩa tiếng Việt là "ống mật chủ". Ống mật chủ là phần quan trọng trong hệ tiêu hóa, giúp dẫn mật từ gan và túi mật đến ruột non.
Phát âm "Common bile duct" như thế nào?
"Common bile duct" có phiên âm IPA /ˈkɒmən baɪl dʌkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Common bile duct"?
Blockage of the common bile duct can cause jaundice. — Ống mật chủ bị tắc nghẽn có thể gây vàng da.