Tiếng Việt
Ông lão đáng kính tiếng Anh là gì?
ông lão đáng kính tiếng Anh là venerable old man /ˈvɛnərəbəl oʊld mæn/. Người đàn ông lớn tuổi, được kính trọng vì tuổi tác và đức hạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
venerable old man
Ví dụ câu với ông lão đáng kính / venerable old man
- 1
Ông lão đáng kính đã kể lại những câu chuyện xưa cho chúng tôi nghe.
The venerable old man shared stories from the past with us.
- 2
Chúng tôi kính trọng ông lão đáng kính trong cộng đồng.
We respect the venerable old man in our community.
Ghi chú dùng từ ông lão đáng kính
Cụm từ này dùng để chỉ một người đàn ông lớn tuổi, đáng kính trọng. Các từ liên quan: elder (người cao tuổi), senior (người lớn tuổi, có chức vụ cao hơn), respected (được kính trọng).
Video minh hoạ ông lão đáng kính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ông lão đáng kính
Câu hỏi thường gặp về "ông lão đáng kính"
Ông lão đáng kính tiếng Anh là gì?
Ông lão đáng kính tiếng Anh là "venerable old man" (cụm từ), nghĩa là: Người đàn ông lớn tuổi, được kính trọng vì tuổi tác và đức hạnh.
"venerable old man" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"venerable old man" nghĩa tiếng Việt là "ông lão đáng kính". Cụm từ này dùng để chỉ một người đàn ông lớn tuổi, đáng kính trọng.
Phát âm "venerable old man" như thế nào?
"venerable old man" có phiên âm IPA /ˈvɛnərəbəl oʊld mæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "venerable old man"?
The venerable old man shared stories from the past with us. — Ông lão đáng kính đã kể lại những câu chuyện xưa cho chúng tôi nghe.