Tiếng Việt
Ông lão quê kệch tiếng Anh là gì?
ông lão quê kệch tiếng Anh là plebeian old man /pləˈbiən oʊld mæn/. Ông già quê mùa, chất phác, không tinh vi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
plebeian old man
Ví dụ câu với ông lão quê kệch / plebeian old man
- 1
The plebeian old man sat quietly on the porch, watching the world go by.
Ông lão quê kệch đó ngồi yên lặng trên hiên nhà, nhìn thế giới trôi qua.
- 2
Despite his simple appearance, the plebeian old man was wise and kind.
Dù vẻ ngoài đơn sơ, ông lão quê kệch đó rất khôn ngoan và tử tế.
Ghi chú dùng từ ông lão quê kệch
Cụm từ miêu tả người già quê mùa, chất phác. Các từ liên quan: rustic (mộc mạc), naive (ngây thơ), traditional (truyền thống).
Video minh hoạ ông lão quê kệch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ông lão quê kệch
Câu hỏi thường gặp về "ông lão quê kệch"
Ông lão quê kệch tiếng Anh là gì?
Ông lão quê kệch tiếng Anh là "plebeian old man" (cụm từ), nghĩa là: Ông già quê mùa, chất phác, không tinh vi.
"plebeian old man" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"plebeian old man" nghĩa tiếng Việt là "ông lão quê kệch". Cụm từ miêu tả người già quê mùa, chất phác.
Phát âm "plebeian old man" như thế nào?
"plebeian old man" có phiên âm IPA /pləˈbiən oʊld mæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "plebeian old man"?
Ông lão quê kệch đó ngồi yên lặng trên hiên nhà, nhìn thế giới trôi qua. — The plebeian old man sat quietly on the porch, watching the world go by.