The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ống nhòm tiếng Anh là gì?

ống nhòm tiếng Anh là binoculars /bəˈnɑkjələrz/. Ống nhòm là thiết bị quang học dùng để phóng đại hình ảnh của vật thể xa, thường dùng trong quan sát thiên nhiên hoặc mục đích quân sự.

Hình minh hoạ "ống nhòm" tiếng Anh là "binoculars"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

binoculars

Danh từ
/bəˈnɑkjələrz/

Ví dụ câu với ống nhòm / binoculars

  1. 1

    Tôi dùng ống nhòm để xem chim trong rừng.

    I used binoculars to watch birds in the forest.

  2. 2

    Anh ấy mang ống nhòm để quan sát cảnh vật từ xa.

    He carried binoculars to observe the scenery from afar.

Ghi chú dùng từ ống nhòm

Ống nhòm là thiết bị quang học giúp phóng đại hình ảnh của vật thể xa. Các từ liên quan: 'kính thiên văn' (telescope), 'kính viễn vọng' (magnifying glass), 'kính lúp' (magnifier).

Video minh hoạ ống nhòm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ống nhòm

Câu hỏi thường gặp về "ống nhòm"

Ống nhòm tiếng Anh là gì?

Ống nhòm tiếng Anh là "binoculars" (danh từ), nghĩa là: Ống nhòm là thiết bị quang học dùng để phóng đại hình ảnh của vật thể xa, thường dùng trong quan sát thiên nhiên hoặc mục đích quân sự.

"binoculars" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"binoculars" nghĩa tiếng Việt là "ống nhòm". Ống nhòm là thiết bị quang học giúp phóng đại hình ảnh của vật thể xa.

Phát âm "binoculars" như thế nào?

"binoculars" có phiên âm IPA /bəˈnɑkjələrz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "binoculars"?

I used binoculars to watch birds in the forest. — Tôi dùng ống nhòm để xem chim trong rừng.