The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ống tay tiếng Anh là gì?

ống tay tiếng Anh là Sleeve pipe /sliːv paɪp/. Ống dùng để dẫn chất lỏng hoặc khí trong hệ thống ống dẫn.

Hình minh hoạ "ống tay" tiếng Anh là "Sleeve pipe"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sleeve pipe

Danh từ
/sliːv paɪp/

Ví dụ câu với ống tay / Sleeve pipe

  1. 1

    The plumber installed a new sleeve pipe to fix the leak.

    Thợ sửa ống nước đã lắp một ống tay mới để sửa chỗ rò rỉ.

  2. 2

    The sleeve pipe connects the two sections of the water system.

    Ống tay kết nối hai đoạn của hệ thống nước.

Ghi chú dùng từ ống tay

Ống tay là loại ống dùng trong hệ thống ống dẫn. Các thuật ngữ liên quan: 'pipe' (ống), 'conduit' (ống dẫn), 'fitting' (phụ kiện).

Video minh hoạ ống tay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ống tay

Câu hỏi thường gặp về "ống tay"

Ống tay tiếng Anh là gì?

Ống tay tiếng Anh là "Sleeve pipe" (danh từ), nghĩa là: Ống dùng để dẫn chất lỏng hoặc khí trong hệ thống ống dẫn.

"Sleeve pipe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sleeve pipe" nghĩa tiếng Việt là "ống tay". Ống tay là loại ống dùng trong hệ thống ống dẫn.

Phát âm "Sleeve pipe" như thế nào?

"Sleeve pipe" có phiên âm IPA /sliːv paɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sleeve pipe"?

Thợ sửa ống nước đã lắp một ống tay mới để sửa chỗ rò rỉ. — The plumber installed a new sleeve pipe to fix the leak.