Tiếng Việt
Ống thoát khí tiếng Anh là gì?
ống thoát khí tiếng Anh là Vent pipe /vɛnt paɪp/. Ống thoát khí là ống dùng để thoát khí hoặc hơi ra khỏi hệ thống hoặc không gian kín.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vent pipe
Ví dụ câu với ống thoát khí / Vent pipe
- 1
The plumber installed a new vent pipe to improve airflow.
Thợ sửa ống nước đã lắp đặt một ống thoát khí mới để cải thiện luồng không khí.
- 2
Ensure the vent pipe is not blocked to prevent gas buildup.
Đảm bảo ống thoát khí không bị tắc để tránh tích tụ khí.
Ghi chú dùng từ ống thoát khí
Ống thoát khí giúp thoát khí và hơi ra khỏi hệ thống. Các thuật ngữ liên quan gồm 'ventilation' (thông gió), 'airflow' (luồng không khí), và 'exhaust' (xả khí).
Video minh hoạ ống thoát khí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ống thoát khí
Câu hỏi thường gặp về "ống thoát khí"
Ống thoát khí tiếng Anh là gì?
Ống thoát khí tiếng Anh là "Vent pipe" (danh từ), nghĩa là: Ống thoát khí là ống dùng để thoát khí hoặc hơi ra khỏi hệ thống hoặc không gian kín.
"Vent pipe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vent pipe" nghĩa tiếng Việt là "ống thoát khí". Ống thoát khí giúp thoát khí và hơi ra khỏi hệ thống.
Phát âm "Vent pipe" như thế nào?
"Vent pipe" có phiên âm IPA /vɛnt paɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vent pipe"?
Thợ sửa ống nước đã lắp đặt một ống thoát khí mới để cải thiện luồng không khí. — The plumber installed a new vent pipe to improve airflow.