The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ống tiền tiếng Anh là gì?

ống tiền tiếng Anh là money tube /ˈmʌn.i tuːb/. Ống dùng để chứa hoặc gửi tiền, thường là ống tiết kiệm hoặc ống gửi tiền trong ngân hàng.

Hình minh hoạ "ống tiền" tiếng Anh là "money tube"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

money tube

Danh từ
/ˈmʌn.i tuːb/

Ví dụ câu với ống tiền / money tube

  1. 1

    Anh ấy gửi tiền vào ống tiền mỗi tháng.

    He deposits money into the money tube every month.

  2. 2

    Ống tiền của tôi đã đầy sau một năm tiết kiệm.

    My money tube was full after a year of saving.

Ghi chú dùng từ ống tiền

Ống tiền là một dạng phương tiện lưu trữ hoặc gửi tiền. Các thuật ngữ liên quan: 'savings account' (tài khoản tiết kiệm), 'bank deposit' (gửi tiền ngân hàng), 'cash tube' (ống đựng tiền mặt).

Video minh hoạ ống tiền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với ống tiền

Câu hỏi thường gặp về "ống tiền"

Ống tiền tiếng Anh là gì?

Ống tiền tiếng Anh là "money tube" (danh từ), nghĩa là: Ống dùng để chứa hoặc gửi tiền, thường là ống tiết kiệm hoặc ống gửi tiền trong ngân hàng.

"money tube" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"money tube" nghĩa tiếng Việt là "ống tiền". Ống tiền là một dạng phương tiện lưu trữ hoặc gửi tiền.

Phát âm "money tube" như thế nào?

"money tube" có phiên âm IPA /ˈmʌn.i tuːb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "money tube"?

He deposits money into the money tube every month. — Anh ấy gửi tiền vào ống tiền mỗi tháng.