The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ông tiên tiếng Anh là gì?

ông tiên tiếng Anh là fairy elder /ˈfeə.ri ˈɛl.dər/. Ông tiên là hình tượng trong truyền thuyết, thường là nhân vật thần thoại mang lại điều kỳ diệu hoặc phù hộ cho con người.

Hình minh hoạ "ông tiên" tiếng Anh là "fairy elder"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fairy elder

Danh từ
/ˈfeə.ri ˈɛl.dər/

Ví dụ câu với ông tiên / fairy elder

  1. 1

    The fairy elder granted her three wishes.

    Ông tiên ban cho cô ấy ba điều ước.

  2. 2

    Children believe in the fairy elder's magic.

    Trẻ em tin vào phép thuật của ông tiên.

Ghi chú dùng từ ông tiên

Ông tiên là biểu tượng của sự kỳ diệu và phép thuật trong văn hóa Việt Nam. Các thuật ngữ liên quan gồm 'thần tiên' (immortal fairy), 'phù thủy' (witch), 'thần linh' (deity).

Video minh hoạ ông tiên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với ông tiên

Câu hỏi thường gặp về "ông tiên"

Ông tiên tiếng Anh là gì?

Ông tiên tiếng Anh là "fairy elder" (danh từ), nghĩa là: Ông tiên là hình tượng trong truyền thuyết, thường là nhân vật thần thoại mang lại điều kỳ diệu hoặc phù hộ cho con người.

"fairy elder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fairy elder" nghĩa tiếng Việt là "ông tiên". Ông tiên là biểu tượng của sự kỳ diệu và phép thuật trong văn hóa Việt Nam.

Phát âm "fairy elder" như thế nào?

"fairy elder" có phiên âm IPA /ˈfeə.ri ˈɛl.dər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fairy elder"?

Ông tiên ban cho cô ấy ba điều ước. — The fairy elder granted her three wishes.