The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ống xoắn ruột gà tiếng Anh là gì?

ống xoắn ruột gà tiếng Anh là Flexible conduit /ˈflɛksɪbəl ˈkɒndjuɪt/. Ống dẫn linh hoạt dùng để bảo vệ và tổ chức dây điện hoặc cáp trong các hệ thống điện và truyền thông.

Hình minh hoạ "ống xoắn ruột gà" tiếng Anh là "Flexible conduit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Flexible conduit

Danh từ
/ˈflɛksɪbəl ˈkɒndjuɪt/

Ví dụ câu với ống xoắn ruột gà / Flexible conduit

  1. 1

    Chúng tôi sử dụng ống xoắn ruột gà để bảo vệ dây điện trong nhà máy.

    We used a flexible conduit to protect the electrical wires in the factory.

  2. 2

    Ống xoắn ruột gà giúp dễ dàng lắp đặt và thay thế dây cáp.

    Flexible conduit makes installation and replacement of cables easier.

Ghi chú dùng từ ống xoắn ruột gà

Ống xoắn ruột gà là loại ống linh hoạt, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, dùng để bảo vệ dây điện. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cable conduit' (ống dẫn cáp), 'electrical wiring' (dây điện), 'protective tubing' (ống bảo vệ).

Video minh hoạ ống xoắn ruột gà

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ống xoắn ruột gà

Câu hỏi thường gặp về "ống xoắn ruột gà"

Ống xoắn ruột gà tiếng Anh là gì?

Ống xoắn ruột gà tiếng Anh là "Flexible conduit" (danh từ), nghĩa là: Ống dẫn linh hoạt dùng để bảo vệ và tổ chức dây điện hoặc cáp trong các hệ thống điện và truyền thông.

"Flexible conduit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Flexible conduit" nghĩa tiếng Việt là "ống xoắn ruột gà". Ống xoắn ruột gà là loại ống linh hoạt, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, dùng để bảo vệ dây điện.

Phát âm "Flexible conduit" như thế nào?

"Flexible conduit" có phiên âm IPA /ˈflɛksɪbəl ˈkɒndjuɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Flexible conduit"?

We used a flexible conduit to protect the electrical wires in the factory. — Chúng tôi sử dụng ống xoắn ruột gà để bảo vệ dây điện trong nhà máy.