The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phá gia chi tử tiếng Anh là gì?

phá gia chi tử tiếng Anh là Prodigal son /ˈprɒdɪɡəl sʌn/. Người con hoang đàng, thường là con trai, đã tiêu xài hoang phí và sau đó trở về nhà cha mẹ.

Hình minh hoạ "phá gia chi tử" tiếng Anh là "Prodigal son"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Prodigal son

Danh từ
/ˈprɒdɪɡəl sʌn/

Ví dụ câu với phá gia chi tử / Prodigal son

  1. 1

    Anh ấy giống như phá gia chi tử khi tiêu xài hết số tiền của mình.

    He is like the prodigal son, spending all his money.

  2. 2

    Câu chuyện về phá gia chi tử trong Kinh Thánh nhấn mạnh sự tha thứ của cha.

    The story of the prodigal son in the Bible emphasizes the father's forgiveness.

Ghi chú dùng từ phá gia chi tử

Phá gia chi tử là hình ảnh trong Kinh Thánh mô tả người con hoang đàng trở về nhà sau khi tiêu xài hoang phí. Các từ liên quan: 'hoang đàng' (extravagant), 'trở về' (return), 'tha thứ' (forgiveness).

Video minh hoạ phá gia chi tử

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phá gia chi tử

Câu hỏi thường gặp về "phá gia chi tử"

Phá gia chi tử tiếng Anh là gì?

Phá gia chi tử tiếng Anh là "Prodigal son" (danh từ), nghĩa là: Người con hoang đàng, thường là con trai, đã tiêu xài hoang phí và sau đó trở về nhà cha mẹ.

"Prodigal son" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Prodigal son" nghĩa tiếng Việt là "phá gia chi tử". Phá gia chi tử là hình ảnh trong Kinh Thánh mô tả người con hoang đàng trở về nhà sau khi tiêu xài hoang phí.

Phát âm "Prodigal son" như thế nào?

"Prodigal son" có phiên âm IPA /ˈprɒdɪɡəl sʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Prodigal son"?

He is like the prodigal son, spending all his money. — Anh ấy giống như phá gia chi tử khi tiêu xài hết số tiền của mình.