Tiếng Việt
Phá lên cười tiếng Anh là gì?
phá lên cười tiếng Anh là Burst out laughing /bɜrst aʊt ˈlæfɪŋ/. bật cười lớn đột ngột do vui hoặc ngạc nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Burst out laughing
Ví dụ câu với phá lên cười / Burst out laughing
- 1
Cô ấy đã phá lên cười khi nghe tin vui.
She burst out laughing when she heard the good news.
- 2
Chàng trai phá lên cười trước trò đùa của bạn tôi.
The boy burst out laughing at my friend's joke.
Ghi chú dùng từ phá lên cười
Phá lên cười là hành động cười lớn đột ngột. Các từ liên quan: laugh (cười), chuckle (cười khúc khích), giggle (cười khúc khích nhỏ).
Video minh hoạ phá lên cười
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phá lên cười
Câu hỏi thường gặp về "phá lên cười"
Phá lên cười tiếng Anh là gì?
Phá lên cười tiếng Anh là "Burst out laughing" (động từ), nghĩa là: bật cười lớn đột ngột do vui hoặc ngạc nhiên.
"Burst out laughing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Burst out laughing" nghĩa tiếng Việt là "phá lên cười". Phá lên cười là hành động cười lớn đột ngột.
Phát âm "Burst out laughing" như thế nào?
"Burst out laughing" có phiên âm IPA /bɜrst aʊt ˈlæfɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Burst out laughing"?
She burst out laughing when she heard the good news. — Cô ấy đã phá lên cười khi nghe tin vui.