Tiếng Việt
Chết cười tiếng Anh là gì?
chết cười tiếng Anh là die laughing /daɪ ˈlæfɪŋ/. cực kỳ buồn cười đến mức không thể nhịn cười được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
die laughing
Ví dụ câu với chết cười / die laughing
- 1
Câu chuyện đó thật sự chết cười, tôi không thể ngừng cười.
That story was die laughing, I couldn't stop laughing.
- 2
Phim hài đó làm tôi chết cười suốt cả buổi.
That comedy film made me die laughing all evening.
Ghi chú dùng từ chết cười
Chết cười là thành ngữ miêu tả cảm giác cực kỳ vui vẻ hoặc buồn cười. Các từ liên quan: humorous (hài hước), funny (buồn cười), hilarious (cực kỳ vui nhộn).
Video minh hoạ chết cười
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chết cười
Câu hỏi thường gặp về "chết cười"
Chết cười tiếng Anh là gì?
Chết cười tiếng Anh là "die laughing" (cụm từ), nghĩa là: cực kỳ buồn cười đến mức không thể nhịn cười được.
"die laughing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"die laughing" nghĩa tiếng Việt là "chết cười". Chết cười là thành ngữ miêu tả cảm giác cực kỳ vui vẻ hoặc buồn cười.
Phát âm "die laughing" như thế nào?
"die laughing" có phiên âm IPA /daɪ ˈlæfɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "die laughing"?
That story was die laughing, I couldn't stop laughing. — Câu chuyện đó thật sự chết cười, tôi không thể ngừng cười.