Tiếng Việt
Phác thực tiếng Anh là gì?
phác thực tiếng Anh là Authenticate /ɔːˈθɛntɪkeɪt/. Xác nhận danh tính hoặc tính xác thực của một thứ gì đó để đảm bảo tính hợp lệ hoặc chính hãng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Authenticate
Ví dụ câu với phác thực / Authenticate
- 1
Bạn cần phác thực danh tính của mình để mở tài khoản ngân hàng.
You need to authenticate your identity to open a bank account.
- 2
Hệ thống yêu cầu phác thực hai yếu tố để tăng cường bảo mật.
The system requires two-factor authentication to enhance security.
Ghi chú dùng từ phác thực
Phác thực dùng để xác minh tính xác thực hoặc danh tính. Các từ liên quan: xác thực (verification), xác minh (validation), bảo mật (security).
Video minh hoạ phác thực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phác thực
Câu hỏi thường gặp về "phác thực"
Phác thực tiếng Anh là gì?
Phác thực tiếng Anh là "Authenticate" (động từ), nghĩa là: Xác nhận danh tính hoặc tính xác thực của một thứ gì đó để đảm bảo tính hợp lệ hoặc chính hãng.
"Authenticate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Authenticate" nghĩa tiếng Việt là "phác thực". Phác thực dùng để xác minh tính xác thực hoặc danh tính.
Phát âm "Authenticate" như thế nào?
"Authenticate" có phiên âm IPA /ɔːˈθɛntɪkeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Authenticate"?
You need to authenticate your identity to open a bank account. — Bạn cần phác thực danh tính của mình để mở tài khoản ngân hàng.