The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phác ra tiếng Anh là gì?

phác ra tiếng Anh là Lay out /leɪ aʊt/. bày ra, trình bày rõ ràng để dễ hiểu hoặc xem xét.

Hình minh hoạ "phác ra" tiếng Anh là "Lay out"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Lay out

Động từ
/leɪ aʊt/

Ví dụ câu với phác ra / Lay out

  1. 1

    Anh ấy đã phác ra kế hoạch trước cuộc họp.

    He laid out the plan before the meeting.

  2. 2

    Cô ấy phác ra các ý tưởng của mình trên bảng trắng.

    She laid out her ideas on the whiteboard.

Ghi chú dùng từ phác ra

Phác ra có nghĩa là trình bày hoặc sắp xếp rõ ràng. Các từ liên quan: display (trưng bày), arrange (sắp xếp), organize (tổ chức).

Video minh hoạ phác ra

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phác ra

Câu hỏi thường gặp về "phác ra"

Phác ra tiếng Anh là gì?

Phác ra tiếng Anh là "Lay out" (động từ), nghĩa là: bày ra, trình bày rõ ràng để dễ hiểu hoặc xem xét.

"Lay out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Lay out" nghĩa tiếng Việt là "phác ra". Phác ra có nghĩa là trình bày hoặc sắp xếp rõ ràng.

Phát âm "Lay out" như thế nào?

"Lay out" có phiên âm IPA /leɪ aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Lay out"?

He laid out the plan before the meeting. — Anh ấy đã phác ra kế hoạch trước cuộc họp.