Tiếng Việt
Phác thảo tiếng Anh là gì?
phác thảo tiếng Anh là Draft /dræft/. Viết hoặc vẽ phác thảo sơ bộ nội dung hoặc hình dạng của một cái gì đó để chuẩn bị cho bản hoàn chỉnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Draft
Ví dụ câu với phác thảo / Draft
- 1
Tôi cần phác thảo ý tưởng của mình trước khi bắt đầu viết.
I need to draft my ideas before I start writing.
- 2
Anh ấy đã phác thảo bản thiết kế ban đầu cho dự án.
He drafted the initial design for the project.
Ghi chú dùng từ phác thảo
Phác thảo dùng để mô tả việc tạo bản nháp hoặc bản phác thảo sơ bộ. Các từ liên quan gồm có 'sketch' (bản phác thảo), 'outline' (đề cương), và 'plan' (kế hoạch).
Video minh hoạ phác thảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phác thảo
Câu hỏi thường gặp về "phác thảo"
Phác thảo tiếng Anh là gì?
Phác thảo tiếng Anh là "Draft" (động từ), nghĩa là: Viết hoặc vẽ phác thảo sơ bộ nội dung hoặc hình dạng của một cái gì đó để chuẩn bị cho bản hoàn chỉnh.
"Draft" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Draft" nghĩa tiếng Việt là "phác thảo". Phác thảo dùng để mô tả việc tạo bản nháp hoặc bản phác thảo sơ bộ.
Phát âm "Draft" như thế nào?
"Draft" có phiên âm IPA /dræft/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Draft"?
I need to draft my ideas before I start writing. — Tôi cần phác thảo ý tưởng của mình trước khi bắt đầu viết.