Tiếng Việt
Xóa phông tiếng Anh là gì?
xóa phông tiếng Anh là blur the background /blɜr ðə ˈbækˌgraʊnd/. Chỉnh sửa hình ảnh để làm mờ nền, giúp nổi bật chủ thể chính trong bức ảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
blur the background
Ví dụ câu với xóa phông / blur the background
- 1
Tôi đã sử dụng ứng dụng để xóa phông và làm nổi bật chân dung.
I used an app to blur the background and highlight the portrait.
- 2
Chức năng xóa phông giúp ảnh trông chuyên nghiệp hơn.
The blur the background feature makes the photo look more professional.
Ghi chú dùng từ xóa phông
Xóa phông là kỹ thuật chỉnh sửa ảnh để làm mờ nền, giúp chủ thể nổi bật hơn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bokeh' (hiệu ứng làm mờ nền đẹp mắt), 'depth of field' (độ sâu trường ảnh), và 'background removal' (loại bỏ nền).
Video minh hoạ xóa phông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xóa phông
Câu hỏi thường gặp về "xóa phông"
Xóa phông tiếng Anh là gì?
Xóa phông tiếng Anh là "blur the background" (danh từ), nghĩa là: Chỉnh sửa hình ảnh để làm mờ nền, giúp nổi bật chủ thể chính trong bức ảnh.
"blur the background" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"blur the background" nghĩa tiếng Việt là "xóa phông". Xóa phông là kỹ thuật chỉnh sửa ảnh để làm mờ nền, giúp chủ thể nổi bật hơn.
Phát âm "blur the background" như thế nào?
"blur the background" có phiên âm IPA /blɜr ðə ˈbækˌgraʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "blur the background"?
I used an app to blur the background and highlight the portrait. — Tôi đã sử dụng ứng dụng để xóa phông và làm nổi bật chân dung.