Tiếng Việt
Chi phái tiếng Anh là gì?
chi phái tiếng Anh là denomination /ˌdɛn.əˈmɪn.eɪ.ʃən/. Loại tiền tệ hoặc đơn vị tiền tệ trong một hệ thống tiền tệ nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
denomination
Ví dụ câu với chi phái / denomination
- 1
The bank offers different denominations of bills, from $1 to $100.
Ngân hàng cung cấp các mệnh giá tiền khác nhau, từ 1 đô đến 100 đô.
- 2
Please pay in small denominations to make it easier for the cashier.
Vui lòng trả bằng các mệnh giá nhỏ để dễ cho nhân viên thu ngân.
Ghi chú dùng từ chi phái
Chi phái đề cập đến các loại mệnh giá tiền tệ hoặc các đơn vị tiền tệ khác nhau trong hệ thống tiền tệ. Các từ liên quan gồm 'currency' (tiền tệ), 'bill' (tiền giấy), 'coin' (đồng xu).
Video minh hoạ chi phái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi phái
Câu hỏi thường gặp về "chi phái"
Chi phái tiếng Anh là gì?
Chi phái tiếng Anh là "denomination" (danh từ), nghĩa là: Loại tiền tệ hoặc đơn vị tiền tệ trong một hệ thống tiền tệ nhất định.
"denomination" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"denomination" nghĩa tiếng Việt là "chi phái". Chi phái đề cập đến các loại mệnh giá tiền tệ hoặc các đơn vị tiền tệ khác nhau trong hệ thống tiền tệ.
Phát âm "denomination" như thế nào?
"denomination" có phiên âm IPA /ˌdɛn.əˈmɪn.eɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "denomination"?
Ngân hàng cung cấp các mệnh giá tiền khác nhau, từ 1 đô đến 100 đô. — The bank offers different denominations of bills, from $1 to $100.