The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phạm vi áp dụng tiếng Anh là gì?

phạm vi áp dụng tiếng Anh là scope of application /skoʊp ʌv ˌæpləˈkeɪʃən/. Phạm vi trong đó một quy định hoặc luật lệ có hiệu lực hoặc được áp dụng.

Hình minh hoạ "phạm vi áp dụng" tiếng Anh là "scope of application"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

scope of application

Danh từ
/skoʊp ʌv ˌæpləˈkeɪʃən/

Ví dụ câu với phạm vi áp dụng / scope of application

  1. 1

    Phạm vi áp dụng của luật này bao gồm cả các doanh nghiệp nhỏ và lớn.

    The scope of application of this law includes both small and large businesses.

  2. 2

    Bạn cần xác định rõ phạm vi áp dụng của hợp đồng trước khi ký kết.

    You need to clearly define the scope of application of the contract before signing.

Ghi chú dùng từ phạm vi áp dụng

Phạm vi áp dụng đề cập đến giới hạn hoặc phạm vi mà một quy định, luật lệ hoặc chính sách có hiệu lực. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'jurisdiction' (quyền hạn), 'coverage' (phạm vi bao phủ), và 'applicability' (tính áp dụng).

Video minh hoạ phạm vi áp dụng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phạm vi áp dụng

Câu hỏi thường gặp về "phạm vi áp dụng"

Phạm vi áp dụng tiếng Anh là gì?

Phạm vi áp dụng tiếng Anh là "scope of application" (danh từ), nghĩa là: Phạm vi trong đó một quy định hoặc luật lệ có hiệu lực hoặc được áp dụng.

"scope of application" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"scope of application" nghĩa tiếng Việt là "phạm vi áp dụng". Phạm vi áp dụng đề cập đến giới hạn hoặc phạm vi mà một quy định, luật lệ hoặc chính sách có hiệu lực.

Phát âm "scope of application" như thế nào?

"scope of application" có phiên âm IPA /skoʊp ʌv ˌæpləˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "scope of application"?

The scope of application of this law includes both small and large businesses. — Phạm vi áp dụng của luật này bao gồm cả các doanh nghiệp nhỏ và lớn.