Tiếng Việt
Phản ánh tiếng Anh là gì?
phản ánh tiếng Anh là reflect /rəˈflɛkt/. phản ánh là hành động phản chiếu hình ảnh hoặc ý tưởng của một vật thể hoặc suy nghĩ của một người qua một bề mặt hoặc trong tâm trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reflect
Ví dụ câu với phản ánh / reflect
- 1
Gương phản ánh rõ hình ảnh của bạn.
The mirror reflects your image.
- 2
Bức tranh phản ánh cảm xúc của nghệ sĩ.
The painting reflects the artist's emotions.
Ghi chú dùng từ phản ánh
Phản ánh thường liên quan đến việc phản chiếu hình ảnh hoặc ý tưởng. Các từ liên quan gồm 'mirror' (gương), 'reflection' (phản chiếu), 'echo' (tiếng vọng).
Video minh hoạ phản ánh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với phản ánh
Câu hỏi thường gặp về "phản ánh"
Phản ánh tiếng Anh là gì?
Phản ánh tiếng Anh là "reflect" (động từ), nghĩa là: phản ánh là hành động phản chiếu hình ảnh hoặc ý tưởng của một vật thể hoặc suy nghĩ của một người qua một bề mặt hoặc trong tâm trí.
"reflect" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reflect" nghĩa tiếng Việt là "phản ánh". Phản ánh thường liên quan đến việc phản chiếu hình ảnh hoặc ý tưởng.
Phát âm "reflect" như thế nào?
"reflect" có phiên âm IPA /rəˈflɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reflect"?
The mirror reflects your image. — Gương phản ánh rõ hình ảnh của bạn.