Tiếng Việt
Phản bác tiếng Anh là gì?
phản bác tiếng Anh là rebutal /rɪˈbʌtəl/. Lời phản biện hoặc bác bỏ một ý kiến hoặc lập luận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rebutal
Ví dụ câu với phản bác / rebutal
- 1
Anh ấy đã đưa ra một phản bác mạnh mẽ đối với luận điểm của đối thủ.
He provided a strong rebuttal to the opponent's argument.
- 2
Cô ấy chuẩn bị phản bác trước các cáo buộc của đối phương.
She prepared a rebuttal to the accusations from the other side.
Ghi chú dùng từ phản bác
Phản bác là hành động phản đối hoặc bác bỏ ý kiến. Các từ liên quan gồm có 'counterargument' (lập luận phản biện), 'refutation' (sự bác bỏ), và 'dispute' (tranh cãi), đều liên quan đến việc tranh luận hoặc bác bỏ ý kiến.
Video minh hoạ phản bác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với phản bác
Câu hỏi thường gặp về "phản bác"
Phản bác tiếng Anh là gì?
Phản bác tiếng Anh là "rebutal" (danh từ), nghĩa là: Lời phản biện hoặc bác bỏ một ý kiến hoặc lập luận.
"rebutal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rebutal" nghĩa tiếng Việt là "phản bác". Phản bác là hành động phản đối hoặc bác bỏ ý kiến.
Phát âm "rebutal" như thế nào?
"rebutal" có phiên âm IPA /rɪˈbʌtəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rebutal"?
He provided a strong rebuttal to the opponent's argument. — Anh ấy đã đưa ra một phản bác mạnh mẽ đối với luận điểm của đối thủ.