The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phản ảnh tiếng Anh là gì?

phản ảnh tiếng Anh là Reflect /rɪˈflɛkt/. Phản chiếu hình ảnh của một vật thể trên bề mặt phẳng hoặc gợn sóng.

Hình minh hoạ "phản ảnh" tiếng Anh là "Reflect"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Reflect

Động từ
/rɪˈflɛkt/

Ví dụ câu với phản ảnh / Reflect

  1. 1

    Bề mặt gương phản ánh rõ ràng hình ảnh của tôi.

    The mirror reflects a clear image of me.

  2. 2

    Nước phản chiếu bầu trời xanh trong sáng.

    The water reflects the bright blue sky.

Ghi chú dùng từ phản ảnh

Phản ảnh là hành động hoặc trạng thái phản chiếu hình ảnh. Các từ liên quan gồm có phản chiếu (reflection), phản xạ (reflex), và phản ứng (reaction).

Video minh hoạ phản ảnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với phản ảnh

Câu hỏi thường gặp về "phản ảnh"

Phản ảnh tiếng Anh là gì?

Phản ảnh tiếng Anh là "Reflect" (động từ), nghĩa là: Phản chiếu hình ảnh của một vật thể trên bề mặt phẳng hoặc gợn sóng.

"Reflect" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Reflect" nghĩa tiếng Việt là "phản ảnh". Phản ảnh là hành động hoặc trạng thái phản chiếu hình ảnh.

Phát âm "Reflect" như thế nào?

"Reflect" có phiên âm IPA /rɪˈflɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Reflect"?

The mirror reflects a clear image of me. — Bề mặt gương phản ánh rõ ràng hình ảnh của tôi.