Tiếng Việt
Phản đế tiếng Anh là gì?
phản đế tiếng Anh là Anti-imperialist /ˈænti ɪmˈpɪrɪəlɪst/. Chỉ tính chất hoặc liên quan đến việc chống lại đế quốc hoặc chủ nghĩa đế quốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Anti-imperialist
Ví dụ câu với phản đế / Anti-imperialist
- 1
Chính sách phản đế của quốc gia đã giúp giữ vững độc lập.
The anti-imperialist policies helped the country maintain its independence.
- 2
Phong trào phản đế lan rộng trong các cuộc đấu tranh dân tộc.
The anti-imperialist movement spread across national struggles.
Ghi chú dùng từ phản đế
Phản đế là tính từ mô tả quan điểm hoặc hành động chống lại đế quốc. Các từ liên quan: 'đế quốc' (empire), 'chống đế quốc' (anti-imperialism), 'chủ nghĩa đế quốc' (imperialism).
Video minh hoạ phản đế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với phản đế
Câu hỏi thường gặp về "phản đế"
Phản đế tiếng Anh là gì?
Phản đế tiếng Anh là "Anti-imperialist" (tính từ), nghĩa là: Chỉ tính chất hoặc liên quan đến việc chống lại đế quốc hoặc chủ nghĩa đế quốc.
"Anti-imperialist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Anti-imperialist" nghĩa tiếng Việt là "phản đế". Phản đế là tính từ mô tả quan điểm hoặc hành động chống lại đế quốc.
Phát âm "Anti-imperialist" như thế nào?
"Anti-imperialist" có phiên âm IPA /ˈænti ɪmˈpɪrɪəlɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Anti-imperialist"?
The anti-imperialist policies helped the country maintain its independence. — Chính sách phản đế của quốc gia đã giúp giữ vững độc lập.