Tiếng Việt
Phản đề tiếng Anh là gì?
Phản đề tiếng Anh là Antithesis /ænˈtɪθəsɪs/. Phản đề là sự đối lập rõ ràng giữa hai ý kiến hoặc khái niệm trong một câu hoặc đoạn văn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Antithesis
Ví dụ câu với Phản đề / Antithesis
- 1
Trong bài thơ, tác giả sử dụng phản đề để nhấn mạnh sự đối lập giữa thiện và ác.
In the poem, the author uses antithesis to emphasize the contrast between good and evil.
- 2
Câu nói này chứa phản đề để làm nổi bật ý kiến trái ngược.
This sentence contains an antithesis to highlight the opposing opinion.
Ghi chú dùng từ Phản đề
Phản đề là kỹ thuật dùng để nhấn mạnh sự đối lập. Các từ liên quan gồm 'contrast' (sự đối lập), 'opposite' (ngược lại), 'contrastive' (tương phản).
Video minh hoạ Phản đề
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Phản đề
Câu hỏi thường gặp về "Phản đề"
Phản đề tiếng Anh là gì?
Phản đề tiếng Anh là "Antithesis" (danh từ), nghĩa là: Phản đề là sự đối lập rõ ràng giữa hai ý kiến hoặc khái niệm trong một câu hoặc đoạn văn.
"Antithesis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Antithesis" nghĩa tiếng Việt là "Phản đề". Phản đề là kỹ thuật dùng để nhấn mạnh sự đối lập.
Phát âm "Antithesis" như thế nào?
"Antithesis" có phiên âm IPA /ænˈtɪθəsɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Antithesis"?
In the poem, the author uses antithesis to emphasize the contrast between good and evil. — Trong bài thơ, tác giả sử dụng phản đề để nhấn mạnh sự đối lập giữa thiện và ác.