Tiếng Việt
Phản biện xã hội tiếng Anh là gì?
phản biện xã hội tiếng Anh là Social criticism /ˈsoʊʃəl ˈkrɪtɪˌsɪzəm/. Phản biện xã hội là hoạt động phê phán các vấn đề xã hội nhằm thúc đẩy sự tiến bộ và công bằng trong cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Social criticism
Ví dụ câu với phản biện xã hội / Social criticism
- 1
Phản biện xã hội giúp nâng cao nhận thức cộng đồng về các vấn đề quan trọng.
Social criticism helps raise community awareness about important issues.
- 2
Các nhà hoạt động thường sử dụng phản biện xã hội để thúc đẩy thay đổi tích cực.
Activists often use social criticism to promote positive change.
Ghi chú dùng từ phản biện xã hội
Phản biện xã hội là hoạt động phê phán các vấn đề xã hội nhằm thúc đẩy sự tiến bộ và công bằng trong cộng đồng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'criticism' (sự phê bình), 'activism' (hoạt động xã hội), và 'social justice' (công bằng xã hội).
Video minh hoạ phản biện xã hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phản biện xã hội
Câu hỏi thường gặp về "phản biện xã hội"
Phản biện xã hội tiếng Anh là gì?
Phản biện xã hội tiếng Anh là "Social criticism" (danh từ), nghĩa là: Phản biện xã hội là hoạt động phê phán các vấn đề xã hội nhằm thúc đẩy sự tiến bộ và công bằng trong cộng đồng.
"Social criticism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Social criticism" nghĩa tiếng Việt là "phản biện xã hội". Phản biện xã hội là hoạt động phê phán các vấn đề xã hội nhằm thúc đẩy sự tiến bộ và công bằng trong cộng đồng.
Phát âm "Social criticism" như thế nào?
"Social criticism" có phiên âm IPA /ˈsoʊʃəl ˈkrɪtɪˌsɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Social criticism"?
Social criticism helps raise community awareness about important issues. — Phản biện xã hội giúp nâng cao nhận thức cộng đồng về các vấn đề quan trọng.