Tiếng Việt
Phần bổ sung tiếng Anh là gì?
phần bổ sung tiếng Anh là additional part /əˈdɪʃ.ən.əl pɑːt/. Phần bổ sung là phần thêm vào để hoàn thiện hoặc mở rộng nội dung chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
additional part
Ví dụ câu với phần bổ sung / additional part
- 1
The book has an additional part at the end that explains the exercises.
Cuốn sách có phần bổ sung ở cuối giải thích các bài tập.
- 2
She read the additional part of the report for more details.
Cô ấy đã đọc phần bổ sung của báo cáo để biết thêm chi tiết.
Ghi chú dùng từ phần bổ sung
Phần bổ sung thường được gọi là 'appendix' hoặc 'supplement' trong tiếng Anh, dùng để thêm thông tin hoặc chi tiết phụ.
Video minh hoạ phần bổ sung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phần bổ sung
Câu hỏi thường gặp về "phần bổ sung"
Phần bổ sung tiếng Anh là gì?
Phần bổ sung tiếng Anh là "additional part" (danh từ), nghĩa là: Phần bổ sung là phần thêm vào để hoàn thiện hoặc mở rộng nội dung chính.
"additional part" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"additional part" nghĩa tiếng Việt là "phần bổ sung". Phần bổ sung thường được gọi là 'appendix' hoặc 'supplement' trong tiếng Anh, dùng để thêm thông tin hoặc chi tiết phụ.
Phát âm "additional part" như thế nào?
"additional part" có phiên âm IPA /əˈdɪʃ.ən.əl pɑːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "additional part"?
Cuốn sách có phần bổ sung ở cuối giải thích các bài tập. — The book has an additional part at the end that explains the exercises.