Tiếng Việt
Phấn chấn tiếng Anh là gì?
phấn chấn tiếng Anh là Elated /ɪˈleɪtɪd/. Cảm thấy vui vẻ, phấn khởi, hưng phấn sau khi đạt được điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Elated
Ví dụ câu với phấn chấn / Elated
- 1
Cô ấy rất phấn chấn sau khi nhận được tin tốt.
She was elated after receiving the good news.
- 2
Chúng tôi cảm thấy phấn chấn khi thắng trận.
We felt elated after winning the game.
Ghi chú dùng từ phấn chấn
Phấn chấn mô tả cảm giác vui vẻ, hưng phấn. Các từ liên quan gồm 'hạnh phúc' (happiness), 'phấn khởi' (excited), 'hưng phấn' (enthusiastic).
Video minh hoạ phấn chấn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phấn chấn
Câu hỏi thường gặp về "phấn chấn"
Phấn chấn tiếng Anh là gì?
Phấn chấn tiếng Anh là "Elated" (tính từ), nghĩa là: Cảm thấy vui vẻ, phấn khởi, hưng phấn sau khi đạt được điều gì đó.
"Elated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Elated" nghĩa tiếng Việt là "phấn chấn". Phấn chấn mô tả cảm giác vui vẻ, hưng phấn.
Phát âm "Elated" như thế nào?
"Elated" có phiên âm IPA /ɪˈleɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Elated"?
She was elated after receiving the good news. — Cô ấy rất phấn chấn sau khi nhận được tin tốt.