Tiếng Việt
Phấn hoa tiếng Anh là gì?
Phấn hoa tiếng Anh là Pollen /ˈpɒlən/. Phấn hoa là các hạt nhỏ do hoa của thực vật phát tán để thụ phấn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pollen
Ví dụ câu với Phấn hoa / Pollen
- 1
Phấn hoa gây dị ứng cho nhiều người.
Pollen causes allergies in many people.
- 2
Chim hút phấn hoa để giúp thụ phấn cho cây.
Birds collect pollen to assist in pollination.
Ghi chú dùng từ Phấn hoa
Phấn hoa là phần quan trọng trong quá trình thụ phấn của thực vật, liên quan đến các thuật ngữ như 'pollination' (thụ phấn), 'allergy' (dị ứng), và 'nectar' (mật hoa).
Video minh hoạ Phấn hoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Phấn hoa
Câu hỏi thường gặp về "Phấn hoa"
Phấn hoa tiếng Anh là gì?
Phấn hoa tiếng Anh là "Pollen" (danh từ), nghĩa là: Phấn hoa là các hạt nhỏ do hoa của thực vật phát tán để thụ phấn.
"Pollen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pollen" nghĩa tiếng Việt là "Phấn hoa". Phấn hoa là phần quan trọng trong quá trình thụ phấn của thực vật, liên quan đến các thuật ngữ như 'pollination' (thụ phấn), 'allergy' (dị ứng), và 'nectar' (mật hoa).
Phát âm "Pollen" như thế nào?
"Pollen" có phiên âm IPA /ˈpɒlən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pollen"?
Pollen causes allergies in many people. — Phấn hoa gây dị ứng cho nhiều người.