Tiếng Việt
Phấn sáp tiếng Anh là gì?
Phấn sáp tiếng Anh là Wax powder /wæks ˈpaʊdər/. Phấn sáp là loại phấn dùng để tạo lớp phủ mịn và bóng cho các bề mặt hoặc trang điểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Wax powder
Ví dụ câu với Phấn sáp / Wax powder
- 1
She applied wax powder to her face for a matte finish.
Cô ấy đã thoa phấn sáp lên mặt để có lớp mịn màng.
- 2
The furniture was coated with a layer of wax powder for shine.
Đồ nội thất được phủ một lớp phấn sáp để bóng đẹp.
Ghi chú dùng từ Phấn sáp
Phấn sáp thường dùng trong trang điểm hoặc bảo vệ bề mặt vật dụng. Các thuật ngữ liên quan: 'wax' (sáp), 'powder' (bột), 'makeup' (trang điểm).
Video minh hoạ Phấn sáp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phấn sáp
Câu hỏi thường gặp về "Phấn sáp"
Phấn sáp tiếng Anh là gì?
Phấn sáp tiếng Anh là "Wax powder" (danh từ), nghĩa là: Phấn sáp là loại phấn dùng để tạo lớp phủ mịn và bóng cho các bề mặt hoặc trang điểm.
"Wax powder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Wax powder" nghĩa tiếng Việt là "Phấn sáp". Phấn sáp thường dùng trong trang điểm hoặc bảo vệ bề mặt vật dụng.
Phát âm "Wax powder" như thế nào?
"Wax powder" có phiên âm IPA /wæks ˈpaʊdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Wax powder"?
Cô ấy đã thoa phấn sáp lên mặt để có lớp mịn màng. — She applied wax powder to her face for a matte finish.