Tiếng Việt
Phấn rôm tiếng Anh là gì?
Phấn rôm tiếng Anh là Talcum powder /ˈtælkəm ˈpaʊdər/. Bột phấn dùng để làm mềm da hoặc giảm ma sát, thường dùng cho trẻ sơ sinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Talcum powder
Ví dụ câu với Phấn rôm / Talcum powder
- 1
Em bé thường dùng phấn rôm để giữ cho da bé khô ráo.
Baby powder helps keep the baby's skin dry.
- 2
Bạn nên thoa phấn rôm sau khi tắm để tránh bị ẩm ướt.
Apply talcum powder after bathing to prevent moisture.
Ghi chú dùng từ Phấn rôm
Phấn rôm là dạng bột mịn dùng để làm mềm da hoặc giảm ma sát. Các từ liên quan gồm 'baby powder' (bột dành cho trẻ sơ sinh), 'powder' (bột), 'moisture' (độ ẩm).
Video minh hoạ Phấn rôm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phấn rôm
Câu hỏi thường gặp về "Phấn rôm"
Phấn rôm tiếng Anh là gì?
Phấn rôm tiếng Anh là "Talcum powder" (danh từ), nghĩa là: Bột phấn dùng để làm mềm da hoặc giảm ma sát, thường dùng cho trẻ sơ sinh.
"Talcum powder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Talcum powder" nghĩa tiếng Việt là "Phấn rôm". Phấn rôm là dạng bột mịn dùng để làm mềm da hoặc giảm ma sát.
Phát âm "Talcum powder" như thế nào?
"Talcum powder" có phiên âm IPA /ˈtælkəm ˈpaʊdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Talcum powder"?
Baby powder helps keep the baby's skin dry. — Em bé thường dùng phấn rôm để giữ cho da bé khô ráo.