Tiếng Việt
Phấn nén tiếng Anh là gì?
phấn nén tiếng Anh là compact powder /ˈkɒmpækt ˈpaʊdər/. Phấn nén là loại phấn trang điểm dạng nén, dùng để làm mịn và đều màu da mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
compact powder
Ví dụ câu với phấn nén / compact powder
- 1
Cô ấy sử dụng phấn nén để trang điểm hàng ngày.
She uses compact powder for her daily makeup.
- 2
Phấn nén giúp kiểm soát dầu và giữ lớp trang điểm lâu hơn.
Compact powder helps control oil and makes makeup last longer.
Ghi chú dùng từ phấn nén
Phấn nén là một loại mỹ phẩm trang điểm, thường dùng để làm mịn da và kiểm soát bóng nhờn. Các thuật ngữ liên quan: 'foundation' (kem nền), 'blush' (phấn má), 'setting powder' (phấn phủ cố định).
Video minh hoạ phấn nén
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với phấn nén
Câu hỏi thường gặp về "phấn nén"
Phấn nén tiếng Anh là gì?
Phấn nén tiếng Anh là "compact powder" (danh từ), nghĩa là: Phấn nén là loại phấn trang điểm dạng nén, dùng để làm mịn và đều màu da mặt.
"compact powder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"compact powder" nghĩa tiếng Việt là "phấn nén". Phấn nén là một loại mỹ phẩm trang điểm, thường dùng để làm mịn da và kiểm soát bóng nhờn.
Phát âm "compact powder" như thế nào?
"compact powder" có phiên âm IPA /ˈkɒmpækt ˈpaʊdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "compact powder"?
She uses compact powder for her daily makeup. — Cô ấy sử dụng phấn nén để trang điểm hàng ngày.