Tiếng Việt
Phần chiết tiếng Anh là gì?
phần chiết tiếng Anh là extracted portion /ɪkˈstræk.tɪd ˈpɔːʃən/. Phần đã được lấy ra hoặc cắt ra từ một toàn bộ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
extracted portion
Ví dụ câu với phần chiết / extracted portion
- 1
The extracted portion of the report highlighted the main issues.
Phần chiết của báo cáo làm nổi bật các vấn đề chính.
- 2
She analyzed the extracted portion of the data for patterns.
Cô ấy phân tích phần chiết của dữ liệu để tìm mẫu.
Ghi chú dùng từ phần chiết
Phần chiết là phần đã được tách ra từ một tổng thể. Các từ liên quan gồm có 'extract' (lấy ra), 'section' (phần), 'segment' (mảnh, đoạn).
Video minh hoạ phần chiết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phần chiết
Câu hỏi thường gặp về "phần chiết"
Phần chiết tiếng Anh là gì?
Phần chiết tiếng Anh là "extracted portion" (danh từ), nghĩa là: Phần đã được lấy ra hoặc cắt ra từ một toàn bộ.
"extracted portion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"extracted portion" nghĩa tiếng Việt là "phần chiết". Phần chiết là phần đã được tách ra từ một tổng thể.
Phát âm "extracted portion" như thế nào?
"extracted portion" có phiên âm IPA /ɪkˈstræk.tɪd ˈpɔːʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "extracted portion"?
Phần chiết của báo cáo làm nổi bật các vấn đề chính. — The extracted portion of the report highlighted the main issues.