The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phần cơm tiếng Anh là gì?

phần cơm tiếng Anh là a serving of rice/vegetables/... /ə ˈsɜrvɪŋ ʌv raɪs/ˈvɛʤtəbəlz/.../. Một phần thức ăn gồm cơm và các món kèm theo, thường dùng để chỉ một khẩu phần ăn hàng ngày.

Hình minh hoạ "phần cơm" tiếng Anh là "a serving of rice/vegetables/..."

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

a serving of rice/vegetables/...

Danh từ
/ə ˈsɜrvɪŋ ʌv raɪs/ˈvɛʤtəbəlz/.../

Ví dụ câu với phần cơm / a serving of rice/vegetables/...

  1. 1

    Tôi đã ăn một phần cơm với cá và rau.

    I had a serving of rice with fish and vegetables.

  2. 2

    Phần cơm của tôi đã hết, tôi cần thêm nữa.

    My serving of rice is finished, I need more.

Ghi chú dùng từ phần cơm

Phần cơm thường dùng để chỉ khẩu phần ăn hàng ngày, gồm cơm và thức ăn kèm. Các từ liên quan: 'meal' (bữa ăn), 'portion' (phần), 'dish' (món ăn).

Video minh hoạ phần cơm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với phần cơm

Câu hỏi thường gặp về "phần cơm"

Phần cơm tiếng Anh là gì?

Phần cơm tiếng Anh là "a serving of rice/vegetables/..." (danh từ), nghĩa là: Một phần thức ăn gồm cơm và các món kèm theo, thường dùng để chỉ một khẩu phần ăn hàng ngày.

"a serving of rice/vegetables/..." nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"a serving of rice/vegetables/..." nghĩa tiếng Việt là "phần cơm". Phần cơm thường dùng để chỉ khẩu phần ăn hàng ngày, gồm cơm và thức ăn kèm.

Phát âm "a serving of rice/vegetables/..." như thế nào?

"a serving of rice/vegetables/..." có phiên âm IPA /ə ˈsɜrvɪŋ ʌv raɪs/ˈvɛʤtəbəlz/.../. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "a serving of rice/vegetables/..."?

I had a serving of rice with fish and vegetables. — Tôi đã ăn một phần cơm với cá và rau.