Tiếng Việt
Phần được chia tiếng Anh là gì?
phần được chia tiếng Anh là allocated portion /ˈæl.ə.keɪ.tɪd ˈpɔːʃən/. Phần được phân chia hoặc phân bổ cho một mục đích hoặc người nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
allocated portion
Ví dụ câu với phần được chia / allocated portion
- 1
Phần được chia của tôi trong dự án là 30%.
My allocated portion of the project is 30%.
- 2
Chúng tôi đã xác định phần được chia cho mỗi thành viên.
We have determined the allocated portion for each member.
Ghi chú dùng từ phần được chia
Phần được chia đề cập đến phần đã phân bổ hoặc phân chia cho ai đó hoặc cho mục đích nào đó. Các từ liên quan gồm có 'distribution' (sự phân phối), 'allotment' (sự phân phát), và 'share' (phần chia sẻ).
Video minh hoạ phần được chia
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phần được chia
Câu hỏi thường gặp về "phần được chia"
Phần được chia tiếng Anh là gì?
Phần được chia tiếng Anh là "allocated portion" (danh từ), nghĩa là: Phần được phân chia hoặc phân bổ cho một mục đích hoặc người nào đó.
"allocated portion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"allocated portion" nghĩa tiếng Việt là "phần được chia". Phần được chia đề cập đến phần đã phân bổ hoặc phân chia cho ai đó hoặc cho mục đích nào đó.
Phát âm "allocated portion" như thế nào?
"allocated portion" có phiên âm IPA /ˈæl.ə.keɪ.tɪd ˈpɔːʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "allocated portion"?
My allocated portion of the project is 30%. — Phần được chia của tôi trong dự án là 30%.