Tiếng Việt
Suất cơm tiếng Anh là gì?
suất cơm tiếng Anh là meal portion /miːl ˈpɔːrʃən/. Phần thức ăn trong một bữa ăn, thường dành cho một người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
meal portion
Ví dụ câu với suất cơm / meal portion
- 1
Tôi đặt một suất cơm cho bữa trưa.
I ordered a meal portion for lunch.
- 2
Suất cơm này đủ cho hai người ăn.
This meal portion is enough for two people.
Ghi chú dùng từ suất cơm
Suất cơm đề cập đến phần thức ăn dành cho một người hoặc một bữa ăn. Các từ liên quan: 'serving' (phần ăn), 'portion size' (kích thước phần ăn), 'dish' (món ăn).
Video minh hoạ suất cơm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với suất cơm
Câu hỏi thường gặp về "suất cơm"
Suất cơm tiếng Anh là gì?
Suất cơm tiếng Anh là "meal portion" (danh từ), nghĩa là: Phần thức ăn trong một bữa ăn, thường dành cho một người.
"meal portion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"meal portion" nghĩa tiếng Việt là "suất cơm". Suất cơm đề cập đến phần thức ăn dành cho một người hoặc một bữa ăn.
Phát âm "meal portion" như thế nào?
"meal portion" có phiên âm IPA /miːl ˈpɔːrʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "meal portion"?
I ordered a meal portion for lunch. — Tôi đặt một suất cơm cho bữa trưa.