Tiếng Việt
Phần tăng thêm tiếng Anh là gì?
Phần tăng thêm tiếng Anh là Additional portion /əˈdɪʃənl ˈpɔːʃən/. Phần bổ sung hoặc phần thêm vào một cái gì đó đã có.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Additional portion
Ví dụ câu với Phần tăng thêm / Additional portion
- 1
Bạn có thể yêu cầu phần tăng thêm của món ăn này.
You can request an additional portion of this dish.
- 2
Phần tăng thêm giúp khách hàng có thể ăn nhiều hơn.
An additional portion allows customers to eat more.
Ghi chú dùng từ Phần tăng thêm
Phần tăng thêm thường dùng trong ẩm thực để chỉ phần thức ăn bổ sung. Các từ liên quan: 'extra' (thêm), 'supplement' (bổ sung), 'increment' (tăng thêm).
Video minh hoạ Phần tăng thêm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phần tăng thêm
Câu hỏi thường gặp về "Phần tăng thêm"
Phần tăng thêm tiếng Anh là gì?
Phần tăng thêm tiếng Anh là "Additional portion" (danh từ), nghĩa là: Phần bổ sung hoặc phần thêm vào một cái gì đó đã có.
"Additional portion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Additional portion" nghĩa tiếng Việt là "Phần tăng thêm". Phần tăng thêm thường dùng trong ẩm thực để chỉ phần thức ăn bổ sung.
Phát âm "Additional portion" như thế nào?
"Additional portion" có phiên âm IPA /əˈdɪʃənl ˈpɔːʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Additional portion"?
You can request an additional portion of this dish. — Bạn có thể yêu cầu phần tăng thêm của món ăn này.