Tiếng Việt
Phần mềm chấm công tiếng Anh là gì?
phần mềm chấm công tiếng Anh là time tracking software /taɪm ˈtrækɪŋ ˈsɒftweər/. Phần mềm dùng để theo dõi và ghi lại thời gian làm việc của nhân viên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
time tracking software
Ví dụ câu với phần mềm chấm công / time tracking software
- 1
Chúng tôi đã cài đặt phần mềm chấm công mới để quản lý giờ làm của nhân viên.
The company installed new time tracking software to monitor employee hours.
- 2
Phần mềm chấm công giúp giảm thiểu gian lận về thời gian làm việc.
Time tracking software helps minimize time theft.
Ghi chú dùng từ phần mềm chấm công
Phần mềm chấm công là công cụ kỹ thuật số giúp quản lý thời gian làm việc của nhân viên. Các thuật ngữ liên quan gồm 'biometric attendance' (chấm công sinh trắc học), 'timesheet' (bảng chấm công), và 'clock-in system' (hệ thống điểm danh).
Video minh hoạ phần mềm chấm công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phần mềm chấm công
- chấmdip
- phầnPart
- phần mềmsoftware
- kỹ sư cầu nốibridge software engineer
- kỹ sư phần mềmsoftware engineer
- phần mềm độc hạimalware
- phần mềm kế toánaccounting software
- phần mềm quản lýmanagement software
- gia công phần mềmsoftware outsourcing
- kỹ thuật phần mềmsoftware engineering
- phần mềm bán hàngpoint of sale software
- phần mềm miễn phífree software
Câu hỏi thường gặp về "phần mềm chấm công"
Phần mềm chấm công tiếng Anh là gì?
Phần mềm chấm công tiếng Anh là "time tracking software" (danh từ), nghĩa là: Phần mềm dùng để theo dõi và ghi lại thời gian làm việc của nhân viên.
"time tracking software" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"time tracking software" nghĩa tiếng Việt là "phần mềm chấm công". Phần mềm chấm công là công cụ kỹ thuật số giúp quản lý thời gian làm việc của nhân viên.
Phát âm "time tracking software" như thế nào?
"time tracking software" có phiên âm IPA /taɪm ˈtrækɪŋ ˈsɒftweər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "time tracking software"?
The company installed new time tracking software to monitor employee hours. — Chúng tôi đã cài đặt phần mềm chấm công mới để quản lý giờ làm của nhân viên.