The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phần ngầm tiếng Anh là gì?

phần ngầm tiếng Anh là hidden part /ˈhɪd.ən pɑːt/. Phần của vật thể hoặc cấu trúc nằm bên trong, không dễ thấy hoặc không rõ ràng.

Hình minh hoạ "phần ngầm" tiếng Anh là "hidden part"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hidden part

Danh từ
/ˈhɪd.ən pɑːt/

Ví dụ câu với phần ngầm / hidden part

  1. 1

    The hidden part of the machine requires special tools to access.

    Phần ngầm của máy móc cần dụng cụ đặc biệt để truy cập.

  2. 2

    She revealed only the visible part, leaving the hidden part a mystery.

    Cô ấy chỉ tiết lộ phần nhìn thấy, còn phần ngầm thì là một bí ẩn.

Ghi chú dùng từ phần ngầm

Phần ngầm thường liên quan đến cấu trúc bên trong hoặc phần không dễ thấy của một vật. Các từ liên quan gồm 'internal' (bên trong), 'subsurface' (dưới mặt đất), 'interior' (bên trong).

Video minh hoạ phần ngầm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phần ngầm

Câu hỏi thường gặp về "phần ngầm"

Phần ngầm tiếng Anh là gì?

Phần ngầm tiếng Anh là "hidden part" (danh từ), nghĩa là: Phần của vật thể hoặc cấu trúc nằm bên trong, không dễ thấy hoặc không rõ ràng.

"hidden part" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hidden part" nghĩa tiếng Việt là "phần ngầm". Phần ngầm thường liên quan đến cấu trúc bên trong hoặc phần không dễ thấy của một vật.

Phát âm "hidden part" như thế nào?

"hidden part" có phiên âm IPA /ˈhɪd.ən pɑːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hidden part"?

Phần ngầm của máy móc cần dụng cụ đặc biệt để truy cập. — The hidden part of the machine requires special tools to access.