Tiếng Việt
Tăng thêm tiếng Anh là gì?
tăng thêm tiếng Anh là addition /əˈdɪʃən/. Việc thêm vào hoặc cộng vào một số lượng hoặc tổng thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
addition
Ví dụ câu với tăng thêm / addition
- 1
Việc tăng thêm ngân sách đã giúp dự án thành công hơn.
The addition of new features improved the product.
- 2
Tăng thêm nhân lực để hoàn thành dự án đúng hạn.
The addition of more staff sped up the project completion.
Ghi chú dùng từ tăng thêm
Tăng thêm là hành động cộng vào một số lượng hoặc tổng thể. Các từ liên quan gồm có 'increase' (tăng lên), 'augment' (mở rộng), và 'supplement' (bổ sung).
Video minh hoạ tăng thêm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tăng thêm
Câu hỏi thường gặp về "tăng thêm"
Tăng thêm tiếng Anh là gì?
Tăng thêm tiếng Anh là "addition" (danh từ), nghĩa là: Việc thêm vào hoặc cộng vào một số lượng hoặc tổng thể.
"addition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"addition" nghĩa tiếng Việt là "tăng thêm". Tăng thêm là hành động cộng vào một số lượng hoặc tổng thể.
Phát âm "addition" như thế nào?
"addition" có phiên âm IPA /əˈdɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "addition"?
The addition of new features improved the product. — Việc tăng thêm ngân sách đã giúp dự án thành công hơn.