Tiếng Việt
Phân tích kỹ thuật tiếng Anh là gì?
phân tích kỹ thuật tiếng Anh là technical analysis /ˈtɛknɪkᵊl əˈnæləsɪs/. Phương pháp phân tích thị trường dựa trên dữ liệu giá và khối lượng để dự đoán xu hướng tương lai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
technical analysis
Ví dụ câu với phân tích kỹ thuật / technical analysis
- 1
Các nhà đầu tư sử dụng phân tích kỹ thuật để xác định thời điểm mua bán cổ phiếu.
Investors use technical analysis to determine the best times to buy and sell stocks.
- 2
Phân tích kỹ thuật giúp dự đoán xu hướng thị trường dựa trên biểu đồ giá.
Technical analysis helps predict market trends based on price charts.
Ghi chú dùng từ phân tích kỹ thuật
Phân tích kỹ thuật là phương pháp dựa trên dữ liệu quá khứ của giá để dự đoán tương lai. Các thuật ngữ liên quan gồm 'trend line' (đường xu hướng), 'support level' (mức hỗ trợ), 'resistance level' (mức kháng cự).
Video minh hoạ phân tích kỹ thuật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phân tích kỹ thuật
Câu hỏi thường gặp về "phân tích kỹ thuật"
Phân tích kỹ thuật tiếng Anh là gì?
Phân tích kỹ thuật tiếng Anh là "technical analysis" (danh từ), nghĩa là: Phương pháp phân tích thị trường dựa trên dữ liệu giá và khối lượng để dự đoán xu hướng tương lai.
"technical analysis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"technical analysis" nghĩa tiếng Việt là "phân tích kỹ thuật". Phân tích kỹ thuật là phương pháp dựa trên dữ liệu quá khứ của giá để dự đoán tương lai.
Phát âm "technical analysis" như thế nào?
"technical analysis" có phiên âm IPA /ˈtɛknɪkᵊl əˈnæləsɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "technical analysis"?
Investors use technical analysis to determine the best times to buy and sell stocks. — Các nhà đầu tư sử dụng phân tích kỹ thuật để xác định thời điểm mua bán cổ phiếu.