The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phân tích thiết kế hệ thống tiếng Anh là gì?

phân tích thiết kế hệ thống tiếng Anh là system design analysis /ˈsɪstəm dɪˈzaɪn əˈnæləsɪs/. Phân tích và thiết kế hệ thống để xác định các yêu cầu và cấu trúc của hệ thống phần mềm hoặc phần cứng.

Hình minh hoạ "phân tích thiết kế hệ thống" tiếng Anh là "system design analysis"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

system design analysis

Danh từ
/ˈsɪstəm dɪˈzaɪn əˈnæləsɪs/

Ví dụ câu với phân tích thiết kế hệ thống / system design analysis

  1. 1

    Họ đã thực hiện phân tích thiết kế hệ thống để cải thiện hiệu suất của phần mềm.

    They conducted system design analysis to improve the software's performance.

  2. 2

    Phân tích thiết kế hệ thống là bước quan trọng trong phát triển phần mềm.

    System design analysis is a crucial step in software development.

Ghi chú dùng từ phân tích thiết kế hệ thống

Phân tích thiết kế hệ thống giúp xác định cấu trúc và yêu cầu của hệ thống. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'system architecture' (kiến trúc hệ thống), 'requirements analysis' (phân tích yêu cầu), và 'software engineering' (kỹ thuật phần mềm).

Video minh hoạ phân tích thiết kế hệ thống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phân tích thiết kế hệ thống

Câu hỏi thường gặp về "phân tích thiết kế hệ thống"

Phân tích thiết kế hệ thống tiếng Anh là gì?

Phân tích thiết kế hệ thống tiếng Anh là "system design analysis" (danh từ), nghĩa là: Phân tích và thiết kế hệ thống để xác định các yêu cầu và cấu trúc của hệ thống phần mềm hoặc phần cứng.

"system design analysis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"system design analysis" nghĩa tiếng Việt là "phân tích thiết kế hệ thống". Phân tích thiết kế hệ thống giúp xác định cấu trúc và yêu cầu của hệ thống.

Phát âm "system design analysis" như thế nào?

"system design analysis" có phiên âm IPA /ˈsɪstəm dɪˈzaɪn əˈnæləsɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "system design analysis"?

They conducted system design analysis to improve the software's performance. — Họ đã thực hiện phân tích thiết kế hệ thống để cải thiện hiệu suất của phần mềm.