Tiếng Việt
Hỗ tương tiếng Anh là gì?
Hỗ tương tiếng Anh là Reciprocal /rɪˈsɪp.rə.kəl/. Tính chất đối nghịch hoặc tương ứng lẫn nhau trong mối quan hệ hoặc phép tính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reciprocal
Ví dụ câu với Hỗ tương / Reciprocal
- 1
Hai số 3 và 1/3 là các số hỗ tương.
The numbers 3 and 1/3 are reciprocal.
- 2
Trong phép chia, số nghịch đảo của 5 là 1/5.
The reciprocal of 5 in division is 1/5.
Ghi chú dùng từ Hỗ tương
Hỗ tương dùng để mô tả mối quan hệ đối nghịch hoặc tương ứng trong toán học, như các số nghịch đảo. Các thuật ngữ liên quan gồm 'inverse' (nghịch đảo), 'mutual' (lẫn nhau), 'corresponding' (tương ứng).
Video minh hoạ Hỗ tương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Hỗ tương
- tươngsoy sauce
- phản ứng hỗ tươngmutual reaction
- hỗ trợsupport
- đối ứngreciprocal
- hỗ côngMutual offense
- vốn đối ứngreciprocal capital
- hỗ trợ ai đóassist someone
- hỗ trợ đi lạitravel assistance
- hỗ trợ tối đaMaximum support
- hỗ trợ kỹ thuậttechnical support
- hỗ trợ lẫn nhauMutual support
- hỗ trợ sinh sảnassisted reproductive technology
Câu hỏi thường gặp về "Hỗ tương"
Hỗ tương tiếng Anh là gì?
Hỗ tương tiếng Anh là "Reciprocal" (tính từ), nghĩa là: Tính chất đối nghịch hoặc tương ứng lẫn nhau trong mối quan hệ hoặc phép tính.
"Reciprocal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reciprocal" nghĩa tiếng Việt là "Hỗ tương". Hỗ tương dùng để mô tả mối quan hệ đối nghịch hoặc tương ứng trong toán học, như các số nghịch đảo.
Phát âm "Reciprocal" như thế nào?
"Reciprocal" có phiên âm IPA /rɪˈsɪp.rə.kəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reciprocal"?
The numbers 3 and 1/3 are reciprocal. — Hai số 3 và 1/3 là các số hỗ tương.